Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/2192
Tháng 1/2192 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/2192
5 ngày tốt cho xuất hành: 11/01 (âm lịch 27/11) · 14/01 (âm lịch 30/11) · 23/01 (âm lịch 09/12) · 28/01 (âm lịch 14/12) · 31/01 (âm lịch 17/12)
5 ngày nên tránh: 07/01 (âm lịch 23/11) · 10/01 (âm lịch 26/11) · 19/01 (âm lịch 05/12) · 22/01 (âm lịch 08/12) · 25/01 (âm lịch 11/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2192
- Thứ tư, 11/01/2192 Âm lịch 27/11 · Ngày Ất Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 14/01/2192 Âm lịch 30/11 · Ngày Mậu Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Kính An, Giải Thần · Sao xấu: Nguyệt Hại, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 23/01/2192 Âm lịch 09/12 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 28/01/2192 Âm lịch 14/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 31/01/2192 Âm lịch 17/12 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/2192
- Thứ bảy, 07/01/2192 Âm lịch 23/11 · Ngày Tân Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 10/01/2192 Âm lịch 26/11 · Ngày Giáp Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 19/01/2192 Âm lịch 05/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 22/01/2192 Âm lịch 08/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 25/01/2192 Âm lịch 11/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành