Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 6/2192
Tháng 6/2192 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 6/2192
4 ngày tốt cho xuất hành: 04/06 (âm lịch 25/04) · 07/06 (âm lịch 28/04) · 13/06 (âm lịch 04/05) · 20/06 (âm lịch 11/05)
3 ngày nên tránh: 01/06 (âm lịch 22/04) · 09/06 (âm lịch 30/04) · 29/06 (âm lịch 20/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/2192
- Thứ hai, 04/06/2192 Âm lịch 25/04 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Âm Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 07/06/2192 Âm lịch 28/04 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Xúc Thủy Long, Câu Trần · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 13/06/2192 Âm lịch 04/05 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 20/06/2192 Âm lịch 11/05 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 6/2192
- Thứ sáu, 01/06/2192 Âm lịch 22/04 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 09/06/2192 Âm lịch 30/04 · Ngày Ất Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 29/06/2192 Âm lịch 20/05 · Ngày Ất Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành