Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 3/2192
Tháng 3/2192 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 3/2192
4 ngày tốt cho xuất hành: 03/03 (âm lịch 20/01) · 06/03 (âm lịch 23/01) · 09/03 (âm lịch 26/01) · 23/03 (âm lịch 10/02)
4 ngày nên tránh: 01/03 (âm lịch 18/01) · 10/03 (âm lịch 27/01) · 13/03 (âm lịch 30/01) · 25/03 (âm lịch 12/02)
Chi tiết các ngày tốt tháng 3/2192
- Thứ bảy, 03/03/2192 Âm lịch 20/01 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 06/03/2192 Âm lịch 23/01 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Lục Hợp, Bất Tương, Kim Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 09/03/2192 Âm lịch 26/01 · Ngày Quý Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Sinh Khí, Thiên Thương, Kính An · Sao xấu: Ngũ Hư, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Địa Nang, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 23/03/2192 Âm lịch 10/02 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 3/2192
- Thứ năm, 01/03/2192 Âm lịch 18/01 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 10/03/2192 Âm lịch 27/01 · Ngày Giáp Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 13/03/2192 Âm lịch 30/01 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 25/03/2192 Âm lịch 12/02 · Ngày Kỷ Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành