Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 7/2192
Tháng 7/2192 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 7/2192
4 ngày tốt cho xuất hành: 02/07 (âm lịch 23/05) · 09/07 (âm lịch 01/06) · 20/07 (âm lịch 12/06) · 21/07 (âm lịch 13/06)
3 ngày nên tránh: 03/07 (âm lịch 24/05) · 07/07 (âm lịch 28/05) · 14/07 (âm lịch 06/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2192
- Thứ hai, 02/07/2192 Âm lịch 23/05 · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 09/07/2192 Âm lịch 01/06 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Tứ Hao, Đại Sát · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 20/07/2192 Âm lịch 12/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 21/07/2192 Âm lịch 13/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 7/2192
- Thứ ba, 03/07/2192 Âm lịch 24/05 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 07/07/2192 Âm lịch 28/05 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 14/07/2192 Âm lịch 06/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành