Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 9/2157
Tháng 9/2157 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 9/2157
3 ngày tốt cho xuất hành: 03/09 (âm lịch 30/07) · 17/09 (âm lịch 14/08) · 29/09 (âm lịch 26/08)
3 ngày nên tránh: 05/09 (âm lịch 02/08) · 08/09 (âm lịch 05/08) · 23/09 (âm lịch 20/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2157
- Thứ bảy, 03/09/2157 Âm lịch 30/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 17/09/2157 Âm lịch 14/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 29/09/2157 Âm lịch 26/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 9/2157
- Thứ hai, 05/09/2157 Âm lịch 02/08 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 08/09/2157 Âm lịch 05/08 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 23/09/2157 Âm lịch 20/08 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành