Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 11/2157
Tháng 11/2157 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 11/2157
5 ngày tốt cho xuất hành: 05/11 (âm lịch 04/10) · 06/11 (âm lịch 05/10) · 25/11 (âm lịch 24/10) · 29/11 (âm lịch 28/10) · 30/11 (âm lịch 29/10)
0 ngày nên tránh: không có
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2157
- Thứ bảy, 05/11/2157 Âm lịch 04/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Nguyệt Đức, Thủ Nhật, Thiên Mã · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Bạch Hổ, Dương Thác · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 06/11/2157 Âm lịch 05/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú · Sao xấu: Kiếp Sát, Tứ Cùng, Cửu Hổ, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 25/11/2157 Âm lịch 24/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 29/11/2157 Âm lịch 28/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 30/11/2157 Âm lịch 29/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành