Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 9/2156
Tháng 9/2156 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 9/2156
3 ngày tốt cho xuất hành: 11/09 (âm lịch 27/07) · 14/09 (âm lịch 30/07) · 22/09 (âm lịch 08/08)
2 ngày nên tránh: 13/09 (âm lịch 29/07) · 28/09 (âm lịch 14/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2156
- Thứ bảy, 11/09/2156 Âm lịch 27/07 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 14/09/2156 Âm lịch 30/07 · Ngày Quý Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long, Câu Trần · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 22/09/2156 Âm lịch 08/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 9/2156
- Thứ hai, 13/09/2156 Âm lịch 29/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 28/09/2156 Âm lịch 14/08 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành