Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 5/2157
Tháng 5/2157 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 5/2157
5 ngày tốt cho xuất hành: 01/05 (âm lịch 23/03) · 03/05 (âm lịch 25/03) · 17/05 (âm lịch 09/04) · 27/05 (âm lịch 19/04) · 29/05 (âm lịch 21/04)
2 ngày nên tránh: 04/05 (âm lịch 26/03) · 05/05 (âm lịch 27/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2157
- Chủ nhật, 01/05/2157 Âm lịch 23/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 03/05/2157 Âm lịch 25/03 · Ngày Giáp Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Dương Thác · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 17/05/2157 Âm lịch 09/04 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tuế Bạc · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 27/05/2157 Âm lịch 19/04 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 29/05/2157 Âm lịch 21/04 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 5/2157
- Thứ tư, 04/05/2157 Âm lịch 26/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 05/05/2157 Âm lịch 27/03 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành