Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 10/2157
Tháng 10/2157 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 10/2157
3 ngày tốt cho xuất hành: 06/10 (âm lịch 04/09) · 10/10 (âm lịch 08/09) · 13/10 (âm lịch 11/09)
4 ngày nên tránh: 04/10 (âm lịch 02/09) · 07/10 (âm lịch 05/09) · 14/10 (âm lịch 12/09) · 19/10 (âm lịch 17/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2157
- Thứ năm, 06/10/2157 Âm lịch 04/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thiên Nguyện, Lục Hợp, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 10/10/2157 Âm lịch 08/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 13/10/2157 Âm lịch 11/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 10/2157
- Thứ ba, 04/10/2157 Âm lịch 02/09 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 07/10/2157 Âm lịch 05/09 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 14/10/2157 Âm lịch 12/09 · Ngày Mậu Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 19/10/2157 Âm lịch 17/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành