Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Xuất hành

Xem ngày xuất hành tháng 6/2151

Tháng 6/2151 có 7 ngày tốt cho xuất hành.

Kết luận tháng 6/2151

7 ngày tốt cho xuất hành: 04/06 (âm lịch 20/04) · 07/06 (âm lịch 23/04) · 10/06 (âm lịch 26/04) · 11/06 (âm lịch 27/04) · 20/06 (âm lịch 06/05) · 25/06 (âm lịch 11/05) · 30/06 (âm lịch 16/05)

5 ngày nên tránh: 09/06 (âm lịch 25/04) · 17/06 (âm lịch 03/05) · 21/06 (âm lịch 07/05) · 27/06 (âm lịch 13/05) · 29/06 (âm lịch 15/05)

Chi tiết các ngày tốt tháng 6/2151

  • Thứ sáu, 04/06/2151 Âm lịch 20/04 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
  • Thứ hai, 07/06/2151 Âm lịch 23/04 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Nguyện, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Phục Nhật, Bát Chuyên, Câu Trần · Nên: Xuất hành
  • Thứ năm, 10/06/2151 Âm lịch 26/04 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 11/06/2151 Âm lịch 27/04 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Ngũ Phú, Phúc Sinh · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Xuất hành
  • Chủ nhật, 20/06/2151 Âm lịch 06/05 · Ngày Canh Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Trừ Thần · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
  • Thứ sáu, 25/06/2151 Âm lịch 11/05 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Xuất hành
  • Thứ tư, 30/06/2151 Âm lịch 16/05 · Ngày Canh Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Dương Đức, Quan Nhật, Kim Đường, Tư Mệnh, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Địa Hỏa · Nên: Xuất hành

Ngày nên tránh xuất hành tháng 6/2151

  • Thứ tư, 09/06/2151 Âm lịch 25/04 · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ năm, 17/06/2151 Âm lịch 03/05 · Ngày Đinh Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ hai, 21/06/2151 Âm lịch 07/05 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
  • Chủ nhật, 27/06/2151 Âm lịch 13/05 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
  • Thứ ba, 29/06/2151 Âm lịch 15/05 · Ngày Kỷ Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành

chucmungnammoi.com