Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 10/2151
Tháng 10/2151 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 10/2151
5 ngày tốt cho xuất hành: 07/10 (âm lịch 28/08) · 18/10 (âm lịch 09/09) · 21/10 (âm lịch 12/09) · 30/10 (âm lịch 21/09) · 31/10 (âm lịch 22/09)
5 ngày nên tránh: 03/10 (âm lịch 24/08) · 10/10 (âm lịch 01/09) · 15/10 (âm lịch 06/09) · 22/10 (âm lịch 13/09) · 26/10 (âm lịch 17/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2151
- Thứ năm, 07/10/2151 Âm lịch 28/08 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Yếm, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 18/10/2151 Âm lịch 09/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 21/10/2151 Âm lịch 12/09 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 30/10/2151 Âm lịch 21/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 31/10/2151 Âm lịch 22/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 10/2151
- Chủ nhật, 03/10/2151 Âm lịch 24/08 · Ngày Ất Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 10/10/2151 Âm lịch 01/09 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 15/10/2151 Âm lịch 06/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 22/10/2151 Âm lịch 13/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 26/10/2151 Âm lịch 17/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành