Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 12/2151
Tháng 12/2151 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 12/2151
4 ngày tốt cho xuất hành: 01/12 (âm lịch 24/10) · 10/12 (âm lịch 03/11) · 22/12 (âm lịch 15/11) · 29/12 (âm lịch 22/11)
3 ngày nên tránh: 07/12 (âm lịch 30/10) · 19/12 (âm lịch 12/11) · 31/12 (âm lịch 24/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2151
- Thứ tư, 01/12/2151 Âm lịch 24/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 10/12/2151 Âm lịch 03/11 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Nguyện, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Phục Nhật, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 22/12/2151 Âm lịch 15/11 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 29/12/2151 Âm lịch 22/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/2151
- Thứ ba, 07/12/2151 Âm lịch 30/10 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 19/12/2151 Âm lịch 12/11 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 31/12/2151 Âm lịch 24/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành