Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/2151
Tháng 1/2151 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/2151
3 ngày tốt cho xuất hành: 03/01 (âm lịch 16/11) · 15/01 (âm lịch 28/11) · 22/01 (âm lịch 05/12)
6 ngày nên tránh: 05/01 (âm lịch 18/11) · 09/01 (âm lịch 22/11) · 12/01 (âm lịch 25/11) · 13/01 (âm lịch 26/11) · 19/01 (âm lịch 02/12) · 24/01 (âm lịch 07/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2151
- Chủ nhật, 03/01/2151 Âm lịch 16/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 15/01/2151 Âm lịch 28/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 22/01/2151 Âm lịch 05/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/2151
- Thứ ba, 05/01/2151 Âm lịch 18/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 09/01/2151 Âm lịch 22/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 12/01/2151 Âm lịch 25/11 · Ngày Tân Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 13/01/2151 Âm lịch 26/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 19/01/2151 Âm lịch 02/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 24/01/2151 Âm lịch 07/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành