Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 4/2144
Tháng 4/2144 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 4/2144
5 ngày tốt cho xuất hành: 10/04 (âm lịch 08/03) · 15/04 (âm lịch 13/03) · 17/04 (âm lịch 15/03) · 27/04 (âm lịch 25/03) · 29/04 (âm lịch 27/03)
2 ngày nên tránh: 06/04 (âm lịch 04/03) · 09/04 (âm lịch 07/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2144
- Thứ sáu, 10/04/2144 Âm lịch 08/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 15/04/2144 Âm lịch 13/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 17/04/2144 Âm lịch 15/03 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Âm Vị · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 27/04/2144 Âm lịch 25/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 29/04/2144 Âm lịch 27/03 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/2144
- Thứ hai, 06/04/2144 Âm lịch 04/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 09/04/2144 Âm lịch 07/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành