Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 4/2145
Tháng 4/2145 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 4/2145
4 ngày tốt cho xuất hành: 05/04 (âm lịch 14/03) · 10/04 (âm lịch 19/03) · 12/04 (âm lịch 21/03) · 24/04 (âm lịch 03/04)
2 ngày nên tránh: 01/04 (âm lịch 10/03) · 04/04 (âm lịch 13/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2145
- Thứ hai, 05/04/2145 Âm lịch 14/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 10/04/2145 Âm lịch 19/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 12/04/2145 Âm lịch 21/03 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Âm Vị · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 24/04/2145 Âm lịch 03/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 4/2145
- Thứ năm, 01/04/2145 Âm lịch 10/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 04/04/2145 Âm lịch 13/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành