Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/2144
Tháng 1/2144 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/2144
3 ngày tốt cho xuất hành: 04/01 (âm lịch 30/11) · 11/01 (âm lịch 07/12) · 23/01 (âm lịch 19/12)
7 ngày nên tránh: 01/01 (âm lịch 27/11) · 09/01 (âm lịch 05/12) · 10/01 (âm lịch 06/12) · 13/01 (âm lịch 09/12) · 19/01 (âm lịch 15/12) · 22/01 (âm lịch 18/12) · 31/01 (âm lịch 27/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2144
- Thứ bảy, 04/01/2144 Âm lịch 30/11 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 11/01/2144 Âm lịch 07/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 23/01/2144 Âm lịch 19/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/2144
- Thứ tư, 01/01/2144 Âm lịch 27/11 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 09/01/2144 Âm lịch 05/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 10/01/2144 Âm lịch 06/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 13/01/2144 Âm lịch 09/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 19/01/2144 Âm lịch 15/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 22/01/2144 Âm lịch 18/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 31/01/2144 Âm lịch 27/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành