Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 10/2138
Tháng 10/2138 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 10/2138
5 ngày tốt cho xuất hành: 03/10 (âm lịch 30/08) · 14/10 (âm lịch 11/09) · 17/10 (âm lịch 14/09) · 26/10 (âm lịch 23/09) · 29/10 (âm lịch 26/09)
4 ngày nên tránh: 06/10 (âm lịch 03/09) · 18/10 (âm lịch 15/09) · 23/10 (âm lịch 20/09) · 30/10 (âm lịch 27/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2138
- Thứ sáu, 03/10/2138 Âm lịch 30/08 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 14/10/2138 Âm lịch 11/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 17/10/2138 Âm lịch 14/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú · Sao xấu: Kiếp Sát, Tứ Cùng, Cửu Hổ, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 26/10/2138 Âm lịch 23/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 29/10/2138 Âm lịch 26/09 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 10/2138
- Thứ hai, 06/10/2138 Âm lịch 03/09 · Ngày Canh Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 18/10/2138 Âm lịch 15/09 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 23/10/2138 Âm lịch 20/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 30/10/2138 Âm lịch 27/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành