Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 7/2138
Tháng 7/2138 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 7/2138
5 ngày tốt cho xuất hành: 03/07 (âm lịch 27/05) · 16/07 (âm lịch 10/06) · 17/07 (âm lịch 11/06) · 28/07 (âm lịch 22/06) · 29/07 (âm lịch 23/06)
4 ngày nên tránh: 05/07 (âm lịch 29/05) · 19/07 (âm lịch 13/06) · 30/07 (âm lịch 24/06) · 31/07 (âm lịch 25/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2138
- Thứ năm, 03/07/2138 Âm lịch 27/05 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 16/07/2138 Âm lịch 10/06 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 17/07/2138 Âm lịch 11/06 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp · Sao xấu: Đại Sát, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 28/07/2138 Âm lịch 22/06 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 29/07/2138 Âm lịch 23/06 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 7/2138
- Thứ bảy, 05/07/2138 Âm lịch 29/05 · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 19/07/2138 Âm lịch 13/06 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 30/07/2138 Âm lịch 24/06 · Ngày Nhâm Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 31/07/2138 Âm lịch 25/06 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành