Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 9/2138
Tháng 9/2138 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 9/2138
4 ngày tốt cho xuất hành: 06/09 (âm lịch 03/08) · 07/09 (âm lịch 04/08) · 09/09 (âm lịch 06/08) · 21/09 (âm lịch 18/08)
4 ngày nên tránh: 05/09 (âm lịch 02/08) · 14/09 (âm lịch 11/08) · 17/09 (âm lịch 14/08) · 29/09 (âm lịch 26/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2138
- Thứ bảy, 06/09/2138 Âm lịch 03/08 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Mã, Thời Dương, Sinh Khí, Ngọc Vũ, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Phục Nhật, Bạch Hổ · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 07/09/2138 Âm lịch 04/08 · Ngày Tân Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 09/09/2138 Âm lịch 06/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 21/09/2138 Âm lịch 18/08 · Ngày Ất Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 9/2138
- Thứ sáu, 05/09/2138 Âm lịch 02/08 · Ngày Kỷ Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 14/09/2138 Âm lịch 11/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 17/09/2138 Âm lịch 14/08 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 29/09/2138 Âm lịch 26/08 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành