Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 10/2137
Tháng 10/2137 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 10/2137
4 ngày tốt cho xuất hành: 14/10 (âm lịch 30/08) · 19/10 (âm lịch 05/09) · 22/10 (âm lịch 08/09) · 31/10 (âm lịch 17/09)
3 ngày nên tránh: 04/10 (âm lịch 20/08) · 23/10 (âm lịch 09/09) · 28/10 (âm lịch 14/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/2137
- Thứ hai, 14/10/2137 Âm lịch 30/08 · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Thánh Tâm, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Câu Trần · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 19/10/2137 Âm lịch 05/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 22/10/2137 Âm lịch 08/09 · Ngày Tân Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú · Sao xấu: Kiếp Sát, Tứ Cùng, Cửu Hổ, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 31/10/2137 Âm lịch 17/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 10/2137
- Thứ sáu, 04/10/2137 Âm lịch 20/08 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 23/10/2137 Âm lịch 09/09 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 28/10/2137 Âm lịch 14/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành