Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 12/2138
Tháng 12/2138 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 12/2138
4 ngày tốt cho xuất hành: 02/12 (âm lịch 01/11) · 05/12 (âm lịch 04/11) · 18/12 (âm lịch 17/11) · 30/12 (âm lịch 29/11)
3 ngày nên tránh: 06/12 (âm lịch 05/11) · 15/12 (âm lịch 14/11) · 27/12 (âm lịch 26/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2138
- Thứ ba, 02/12/2138 Âm lịch 01/11 · Ngày Đinh Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 05/12/2138 Âm lịch 04/11 · Ngày Canh Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Quan Nhật, Thiên Mã, Cát Kỳ, Yếu An · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Bạch Hổ · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 18/12/2138 Âm lịch 17/11 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Nguyện, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Phục Nhật, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 30/12/2138 Âm lịch 29/11 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/2138
- Thứ bảy, 06/12/2138 Âm lịch 05/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 15/12/2138 Âm lịch 14/11 · Ngày Canh Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 27/12/2138 Âm lịch 26/11 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành