Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 12/2134
Tháng 12/2134 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 12/2134
4 ngày tốt cho xuất hành: 01/12 (âm lịch 16/10) · 15/12 (âm lịch 01/11) · 22/12 (âm lịch 08/11) · 27/12 (âm lịch 13/11)
3 ngày nên tránh: 07/12 (âm lịch 22/10) · 08/12 (âm lịch 23/10) · 19/12 (âm lịch 05/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2134
- Thứ tư, 01/12/2134 Âm lịch 16/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 15/12/2134 Âm lịch 01/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tam Tang · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 22/12/2134 Âm lịch 08/11 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 27/12/2134 Âm lịch 13/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/2134
- Thứ ba, 07/12/2134 Âm lịch 22/10 · Ngày Tân Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 08/12/2134 Âm lịch 23/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 19/12/2134 Âm lịch 05/11 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành