Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 8/2134
Tháng 8/2134 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 8/2134
5 ngày tốt cho xuất hành: 06/08 (âm lịch 17/06) · 12/08 (âm lịch 23/06) · 15/08 (âm lịch 26/06) · 19/08 (âm lịch 30/06) · 26/08 (âm lịch 07/07)
2 ngày nên tránh: 09/08 (âm lịch 20/06) · 13/08 (âm lịch 24/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2134
- Thứ sáu, 06/08/2134 Âm lịch 17/06 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 12/08/2134 Âm lịch 23/06 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Thiên Thương, Bất Tương, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Ngũ Ly, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 15/08/2134 Âm lịch 26/06 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tướng Nhật, Phổ Hộ · Sao xấu: Thiên Cương, Tử Thần, Nguyệt Hại, Du Họa, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 19/08/2134 Âm lịch 30/06 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Ích Hậu, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Thổ Phù, Chu Tước · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 26/08/2134 Âm lịch 07/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 8/2134
- Thứ hai, 09/08/2134 Âm lịch 20/06 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 13/08/2134 Âm lịch 24/06 · Ngày Ất Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành