Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 12/2133
Tháng 12/2133 có 6 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 12/2133
6 ngày tốt cho xuất hành: 01/12 (âm lịch 05/11) · 08/12 (âm lịch 12/11) · 15/12 (âm lịch 19/11) · 20/12 (âm lịch 24/11) · 27/12 (âm lịch 02/12) · 30/12 (âm lịch 05/12)
3 ngày nên tránh: 12/12 (âm lịch 16/11) · 13/12 (âm lịch 17/11) · 24/12 (âm lịch 28/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2133
- Thứ ba, 01/12/2133 Âm lịch 05/11 · Ngày Canh Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 08/12/2133 Âm lịch 12/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 15/12/2133 Âm lịch 19/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 20/12/2133 Âm lịch 24/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tam Tang · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 27/12/2133 Âm lịch 02/12 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 30/12/2133 Âm lịch 05/12 · Ngày Kỷ Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/2133
- Thứ bảy, 12/12/2133 Âm lịch 16/11 · Ngày Tân Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 13/12/2133 Âm lịch 17/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 24/12/2133 Âm lịch 28/11 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành