Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 12/2135
Tháng 12/2135 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 12/2135
4 ngày tốt cho xuất hành: 03/12 (âm lịch 28/10) · 10/12 (âm lịch 06/11) · 17/12 (âm lịch 13/11) · 22/12 (âm lịch 18/11)
3 ngày nên tránh: 04/12 (âm lịch 29/10) · 14/12 (âm lịch 10/11) · 31/12 (âm lịch 27/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/2135
- Thứ bảy, 03/12/2135 Âm lịch 28/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 10/12/2135 Âm lịch 06/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tam Tang · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 17/12/2135 Âm lịch 13/11 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 22/12/2135 Âm lịch 18/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/2135
- Chủ nhật, 04/12/2135 Âm lịch 29/10 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 14/12/2135 Âm lịch 10/11 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 31/12/2135 Âm lịch 27/11 · Ngày Canh Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành