Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 1/2059
Tháng 1/2059 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 1/2059
3 ngày tốt cho xuất hành: 05/01 (âm lịch 22/11) · 17/01 (âm lịch 04/12) · 24/01 (âm lịch 11/12)
5 ngày nên tránh: 11/01 (âm lịch 28/11) · 14/01 (âm lịch 01/12) · 15/01 (âm lịch 02/12) · 21/01 (âm lịch 08/12) · 26/01 (âm lịch 13/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2059
- Chủ nhật, 05/01/2059 Âm lịch 22/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 17/01/2059 Âm lịch 04/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 24/01/2059 Âm lịch 11/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 1/2059
- Thứ bảy, 11/01/2059 Âm lịch 28/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 14/01/2059 Âm lịch 01/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 15/01/2059 Âm lịch 02/12 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 21/01/2059 Âm lịch 08/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 26/01/2059 Âm lịch 13/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Xuất hành