Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 11/1851
Tháng 11/1851 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 11/1851
3 ngày tốt cho xuất hành: 03/11 (âm lịch 11/09) · 15/11 (âm lịch 23/09) · 18/11 (âm lịch 26/09)
3 ngày nên tránh: 04/11 (âm lịch 12/09) · 23/11 (âm lịch 01/10) · 29/11 (âm lịch 07/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1851
- Thứ hai, 03/11/1851 Âm lịch 11/09 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 15/11/1851 Âm lịch 23/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 18/11/1851 Âm lịch 26/09 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Địa Nang, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/1851
- Thứ ba, 04/11/1851 Âm lịch 12/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 23/11/1851 Âm lịch 01/10 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 29/11/1851 Âm lịch 07/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành