Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 9/1851
Tháng 9/1851 có 3 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 9/1851
3 ngày tốt cho xuất hành: 05/09 (âm lịch 10/08) · 14/09 (âm lịch 19/08) · 26/09 (âm lịch 02/08 (nhuận))
4 ngày nên tránh: 02/09 (âm lịch 07/08) · 08/09 (âm lịch 13/08) · 19/09 (âm lịch 24/08) · 22/09 (âm lịch 27/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1851
- Thứ sáu, 05/09/1851 Âm lịch 10/08 · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 14/09/1851 Âm lịch 19/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 26/09/1851 Âm lịch 02/08 (nhuận) · Ngày Ất Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 9/1851
- Thứ ba, 02/09/1851 Âm lịch 07/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 08/09/1851 Âm lịch 13/08 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 19/09/1851 Âm lịch 24/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 22/09/1851 Âm lịch 27/08 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành