Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 12/1822
Tháng 12/1822 có 6 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 12/1822
6 ngày tốt cho xuất hành: 07/12 (âm lịch 24/10) · 10/12 (âm lịch 27/10) · 14/12 (âm lịch 02/11) · 19/12 (âm lịch 07/11) · 26/12 (âm lịch 14/11) · 31/12 (âm lịch 19/11)
3 ngày nên tránh: 16/12 (âm lịch 04/11) · 23/12 (âm lịch 11/11) · 24/12 (âm lịch 12/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1822
- Thứ bảy, 07/12/1822 Âm lịch 24/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 10/12/1822 Âm lịch 27/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Thánh Tâm · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 14/12/1822 Âm lịch 02/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 19/12/1822 Âm lịch 07/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 26/12/1822 Âm lịch 14/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 31/12/1822 Âm lịch 19/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tam Tang · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/1822
- Thứ hai, 16/12/1822 Âm lịch 04/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 23/12/1822 Âm lịch 11/11 · Ngày Tân Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ ba, 24/12/1822 Âm lịch 12/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành