Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 12/1821
Tháng 12/1821 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 12/1821
4 ngày tốt cho xuất hành: 02/12 (âm lịch 08/11) · 12/12 (âm lịch 18/11) · 19/12 (âm lịch 25/11) · 31/12 (âm lịch 08/12)
4 ngày nên tránh: 09/12 (âm lịch 15/11) · 21/12 (âm lịch 27/11) · 28/12 (âm lịch 05/12) · 29/12 (âm lịch 06/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1821
- Chủ nhật, 02/12/1821 Âm lịch 08/11 · Ngày Ất Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Dân Nhật, Tam Hợp · Sao xấu: Tử Khí, Nguyên Vũ · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 12/12/1821 Âm lịch 18/11 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 19/12/1821 Âm lịch 25/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 31/12/1821 Âm lịch 08/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/1821
- Chủ nhật, 09/12/1821 Âm lịch 15/11 · Ngày Nhâm Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 21/12/1821 Âm lịch 27/11 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ sáu, 28/12/1821 Âm lịch 05/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 29/12/1821 Âm lịch 06/12 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Xuất hành