Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 2/1822
Tháng 2/1822 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 2/1822
5 ngày tốt cho xuất hành: 09/02 (âm lịch 18/01) · 16/02 (âm lịch 25/01) · 21/02 (âm lịch 30/01) · 24/02 (âm lịch 03/02) · 28/02 (âm lịch 07/02)
2 ngày nên tránh: 10/02 (âm lịch 19/01) · 11/02 (âm lịch 20/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 2/1822
- Thứ bảy, 09/02/1822 Âm lịch 18/01 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Kỵ, Bát Long, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 16/02/1822 Âm lịch 25/01 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Kính An, Ngọc Đường, Phổ Hộ, Giải Thần · Sao xấu: Tiểu Hao · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 21/02/1822 Âm lịch 30/01 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 24/02/1822 Âm lịch 03/02 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Chu Tước · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 28/02/1822 Âm lịch 07/02 · Ngày Quý Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Xúc Thủy Long · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 2/1822
- Chủ nhật, 10/02/1822 Âm lịch 19/01 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Xuất hành
- Thứ hai, 11/02/1822 Âm lịch 20/01 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Xuất hành