Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 11/1822
Tháng 11/1822 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 11/1822
4 ngày tốt cho xuất hành: 09/11 (âm lịch 26/09) · 11/11 (âm lịch 28/09) · 16/11 (âm lịch 03/10) · 23/11 (âm lịch 10/10)
2 ngày nên tránh: 05/11 (âm lịch 22/09) · 13/11 (âm lịch 30/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1822
- Thứ bảy, 09/11/1822 Âm lịch 26/09 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 11/11/1822 Âm lịch 28/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 16/11/1822 Âm lịch 03/10 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 23/11/1822 Âm lịch 10/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Vượng Nhật, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 11/1822
- Thứ ba, 05/11/1822 Âm lịch 22/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành
- Thứ tư, 13/11/1822 Âm lịch 30/09 · Ngày Tân Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Xuất hành