Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 8/1814
Tháng 8/1814 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 8/1814
5 ngày tốt cho xuất hành: 04/08 (âm lịch 19/06) · 05/08 (âm lịch 20/06) · 10/08 (âm lịch 25/06) · 13/08 (âm lịch 28/06) · 24/08 (âm lịch 10/07)
2 ngày nên tránh: 07/08 (âm lịch 22/06) · 11/08 (âm lịch 26/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/1814
- Thứ năm, 04/08/1814 Âm lịch 19/06 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 05/08/1814 Âm lịch 20/06 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Tam Hợp · Sao xấu: Đại Sát, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 10/08/1814 Âm lịch 25/06 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Thiên Thương, Bất Tương, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Ngũ Ly, Thiên Lao · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 13/08/1814 Âm lịch 28/06 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tướng Nhật, Phổ Hộ · Sao xấu: Thiên Cương, Tử Thần, Nguyệt Hại, Du Họa, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 24/08/1814 Âm lịch 10/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 8/1814
- Chủ nhật, 07/08/1814 Âm lịch 22/06 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Xuất hành
- Thứ năm, 11/08/1814 Âm lịch 26/06 · Ngày Ất Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Xuất hành