Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 6/1814
Tháng 6/1814 có 5 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 6/1814
5 ngày tốt cho xuất hành: 01/06 (âm lịch 14/04) · 10/06 (âm lịch 23/04) · 13/06 (âm lịch 26/04) · 16/06 (âm lịch 29/04) · 23/06 (âm lịch 06/05)
2 ngày nên tránh: 04/06 (âm lịch 17/04) · 12/06 (âm lịch 25/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/1814
- Thứ tư, 01/06/1814 Âm lịch 14/04 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Xuất hành
- Thứ sáu, 10/06/1814 Âm lịch 23/04 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Xúc Thủy Long, Câu Trần · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 13/06/1814 Âm lịch 26/04 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Mộ, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 16/06/1814 Âm lịch 29/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Xuất hành
- Thứ năm, 23/06/1814 Âm lịch 06/05 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 6/1814
- Thứ bảy, 04/06/1814 Âm lịch 17/04 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Xuất hành
- Chủ nhật, 12/06/1814 Âm lịch 25/04 · Ngày Ất Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Xuất hành