Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 4/1814
Tháng 4/1814 có 6 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 4/1814
6 ngày tốt cho xuất hành: 06/04 (âm lịch 16/02 (nhuận)) · 10/04 (âm lịch 20/02 (nhuận)) · 18/04 (âm lịch 28/02 (nhuận)) · 20/04 (âm lịch 01/03) · 25/04 (âm lịch 06/03) · 30/04 (âm lịch 11/03)
0 ngày nên tránh: không có
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1814
- Thứ tư, 06/04/1814 Âm lịch 16/02 (nhuận) · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 10/04/1814 Âm lịch 20/02 (nhuận) · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 18/04/1814 Âm lịch 28/02 (nhuận) · Ngày Canh Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành
- Thứ tư, 20/04/1814 Âm lịch 01/03 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Xuất hành
- Thứ hai, 25/04/1814 Âm lịch 06/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Xuất hành
- Thứ bảy, 30/04/1814 Âm lịch 11/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Xuất hành