Xem ngày tốt xấu · Xuất hành
Xem ngày xuất hành tháng 12/1814
Tháng 12/1814 có 4 ngày tốt cho xuất hành.
Kết luận tháng 12/1814
4 ngày tốt cho xuất hành: 06/12 (âm lịch 25/10) · 13/12 (âm lịch 02/11) · 20/12 (âm lịch 09/11) · 25/12 (âm lịch 14/11)
2 ngày nên tránh: 07/12 (âm lịch 26/10) · 17/12 (âm lịch 06/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1814
- Thứ ba, 06/12/1814 Âm lịch 25/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 13/12/1814 Âm lịch 02/11 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tam Tang · Nên: Xuất hành
- Thứ ba, 20/12/1814 Âm lịch 09/11 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Ngọc Vũ · Sao xấu: Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Thổ Phù, Đại Sát, Ngũ Ly · Nên: Xuất hành
- Chủ nhật, 25/12/1814 Âm lịch 14/11 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Nên: Xuất hành
Ngày nên tránh xuất hành tháng 12/1814
- Thứ tư, 07/12/1814 Âm lịch 26/10 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Xuất hành
- Thứ bảy, 17/12/1814 Âm lịch 06/11 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Xuất hành