Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 7/2145
Tháng 7/2145 có 4 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 7/2145
4 ngày tốt cho khai trương: 10/07 (âm lịch 21/05) · 27/07 (âm lịch 08/06) · 28/07 (âm lịch 09/06) · 30/07 (âm lịch 11/06)
9 ngày nên tránh: 02/07 (âm lịch 13/05) · 05/07 (âm lịch 16/05) · 07/07 (âm lịch 18/05) · 11/07 (âm lịch 22/05) · 16/07 (âm lịch 27/05) · 17/07 (âm lịch 28/05) · 19/07 (âm lịch 30/05) · 21/07 (âm lịch 02/06) · 29/07 (âm lịch 10/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2145
- Thứ bảy, 10/07/2145 Âm lịch 21/05 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Huyết Kỵ, Phục Nhật, Ngũ Ly, Câu Trần · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ ba, 27/07/2145 Âm lịch 08/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Khai trương
- Thứ tư, 28/07/2145 Âm lịch 09/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Khai trương
- Thứ sáu, 30/07/2145 Âm lịch 11/06 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Phục Nhật, Trùng Nhật, Âm Thác · Nên: Khai trương, Ký khế ước
Ngày nên tránh khai trương tháng 7/2145
- Thứ sáu, 02/07/2145 Âm lịch 13/05 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 05/07/2145 Âm lịch 16/05 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ tư, 07/07/2145 Âm lịch 18/05 · Ngày Bính Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 11/07/2145 Âm lịch 22/05 · Ngày Canh Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 16/07/2145 Âm lịch 27/05 · Ngày Ất Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 17/07/2145 Âm lịch 28/05 · Ngày Bính Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 19/07/2145 Âm lịch 30/05 · Ngày Mậu Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 21/07/2145 Âm lịch 02/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 29/07/2145 Âm lịch 10/06 · Ngày Mậu Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương