Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 7/2144
Tháng 7/2144 có 5 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 7/2144
5 ngày tốt cho khai trương: 02/07 (âm lịch 02/06) · 04/07 (âm lịch 04/06) · 08/07 (âm lịch 08/06) · 17/07 (âm lịch 17/06) · 20/07 (âm lịch 20/06)
10 ngày nên tránh: 05/07 (âm lịch 05/06) · 06/07 (âm lịch 06/06) · 09/07 (âm lịch 09/06) · 10/07 (âm lịch 10/06) · 12/07 (âm lịch 12/06) · 16/07 (âm lịch 16/06) · 21/07 (âm lịch 21/06) · 22/07 (âm lịch 22/06) · 24/07 (âm lịch 24/06) · 26/07 (âm lịch 26/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2144
- Thứ năm, 02/07/2144 Âm lịch 02/06 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Khai trương
- Thứ bảy, 04/07/2144 Âm lịch 04/06 · Ngày Mậu Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Hình · Nên: Khai trương
- Thứ tư, 08/07/2144 Âm lịch 08/06 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Khai trương, Ký khế ước
- Thứ sáu, 17/07/2144 Âm lịch 17/06 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Trùng Nhật · Nên: Ký khế ước
- Thứ hai, 20/07/2144 Âm lịch 20/06 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa, Bát Chuyên · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 7/2144
- Chủ nhật, 05/07/2144 Âm lịch 05/06 · Ngày Kỷ Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 06/07/2144 Âm lịch 06/06 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 09/07/2144 Âm lịch 09/06 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 10/07/2144 Âm lịch 10/06 · Ngày Giáp Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 12/07/2144 Âm lịch 12/06 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 16/07/2144 Âm lịch 16/06 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 21/07/2144 Âm lịch 21/06 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 22/07/2144 Âm lịch 22/06 · Ngày Bính Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 24/07/2144 Âm lịch 24/06 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 26/07/2144 Âm lịch 26/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương