Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 2/2145

Tháng 2/2145 có 5 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 2/2145

5 ngày tốt cho khai trương: 07/02 (âm lịch 16/01) · 19/02 (âm lịch 28/01) · 20/02 (âm lịch 29/01) · 25/02 (âm lịch 04/02) · 28/02 (âm lịch 07/02)

6 ngày nên tránh: 01/02 (âm lịch 10/01) · 06/02 (âm lịch 15/01) · 11/02 (âm lịch 20/01) · 14/02 (âm lịch 23/01) · 15/02 (âm lịch 24/01) · 26/02 (âm lịch 05/02)

Chi tiết các ngày tốt tháng 2/2145

  • Chủ nhật, 07/02/2145 Âm lịch 16/01 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Xúc Thủy Long · Nên: Khai trương
  • Thứ sáu, 19/02/2145 Âm lịch 28/01 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ bảy, 20/02/2145 Âm lịch 29/01 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ năm, 25/02/2145 Âm lịch 04/02 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Mã, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Phục Nhật, Bạch Hổ · Nên: Thu tài lộc
  • Chủ nhật, 28/02/2145 Âm lịch 07/02 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Âm Đức, Phúc Sinh, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Nguyên Vũ · Nên: Thu tài lộc

Ngày nên tránh khai trương tháng 2/2145

  • Thứ hai, 01/02/2145 Âm lịch 10/01 · Ngày Canh Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 06/02/2145 Âm lịch 15/01 · Ngày Ất Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 11/02/2145 Âm lịch 20/01 · Ngày Canh Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 14/02/2145 Âm lịch 23/01 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 15/02/2145 Âm lịch 24/01 · Ngày Giáp Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 26/02/2145 Âm lịch 05/02 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com