Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 10/1880
Tháng 10/1880 có 4 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 10/1880
4 ngày tốt cho khai trương: 06/10 (âm lịch 03/09) · 07/10 (âm lịch 04/09) · 25/10 (âm lịch 22/09) · 31/10 (âm lịch 28/09)
9 ngày nên tránh: 09/10 (âm lịch 06/09) · 11/10 (âm lịch 08/09) · 15/10 (âm lịch 12/09) · 16/10 (âm lịch 13/09) · 17/10 (âm lịch 14/09) · 18/10 (âm lịch 15/09) · 21/10 (âm lịch 18/09) · 22/10 (âm lịch 19/09) · 27/10 (âm lịch 24/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1880
- Thứ tư, 06/10/1880 Âm lịch 03/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Khai trương, Giao dịch
- Thứ năm, 07/10/1880 Âm lịch 04/09 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Chu Tước · Nên: Khai trương, Ký khế ước
- Thứ hai, 25/10/1880 Âm lịch 22/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Thổ Phù, Trùng Nhật · Nên: Khai trương
- Chủ nhật, 31/10/1880 Âm lịch 28/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 10/1880
- Thứ bảy, 09/10/1880 Âm lịch 06/09 · Ngày Tân Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 11/10/1880 Âm lịch 08/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 15/10/1880 Âm lịch 12/09 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 16/10/1880 Âm lịch 13/09 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Chủ nhật, 17/10/1880 Âm lịch 14/09 · Ngày Kỷ Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 18/10/1880 Âm lịch 15/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 21/10/1880 Âm lịch 18/09 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 22/10/1880 Âm lịch 19/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 27/10/1880 Âm lịch 24/09 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương