Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 6/1880
Tháng 6/1880 có 4 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 6/1880
4 ngày tốt cho khai trương: 12/06 (âm lịch 05/05) · 17/06 (âm lịch 10/05) · 22/06 (âm lịch 15/05) · 24/06 (âm lịch 17/05)
8 ngày nên tránh: 02/06 (âm lịch 25/04) · 13/06 (âm lịch 06/05) · 15/06 (âm lịch 08/05) · 19/06 (âm lịch 12/05) · 21/06 (âm lịch 14/05) · 26/06 (âm lịch 19/05) · 27/06 (âm lịch 20/05) · 29/06 (âm lịch 22/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/1880
- Thứ bảy, 12/06/1880 Âm lịch 05/05 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Khai trương
- Thứ năm, 17/06/1880 Âm lịch 10/05 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Phục Nhật · Nên: Giao dịch
- Thứ ba, 22/06/1880 Âm lịch 15/05 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Dương Đức, Quan Nhật, Kim Đường, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm, Địa Hỏa · Nên: Giao dịch, Thu tài lộc
- Thứ năm, 24/06/1880 Âm lịch 17/05 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Bất Tương · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
Ngày nên tránh khai trương tháng 6/1880
- Thứ tư, 02/06/1880 Âm lịch 25/04 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 13/06/1880 Âm lịch 06/05 · Ngày Quý Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 15/06/1880 Âm lịch 08/05 · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 19/06/1880 Âm lịch 12/05 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 21/06/1880 Âm lịch 14/05 · Ngày Tân Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 26/06/1880 Âm lịch 19/05 · Ngày Bính Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 27/06/1880 Âm lịch 20/05 · Ngày Đinh Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ ba, 29/06/1880 Âm lịch 22/05 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương