Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 1/1880
Tháng 1/1880 có 6 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 1/1880
6 ngày tốt cho khai trương: 08/01 (âm lịch 27/11) · 15/01 (âm lịch 04/12) · 20/01 (âm lịch 09/12) · 23/01 (âm lịch 12/12) · 26/01 (âm lịch 15/12) · 27/01 (âm lịch 16/12)
12 ngày nên tránh: 05/01 (âm lịch 24/11) · 06/01 (âm lịch 25/11) · 07/01 (âm lịch 26/11) · 10/01 (âm lịch 29/11) · 12/01 (âm lịch 01/12) · 14/01 (âm lịch 03/12) · 17/01 (âm lịch 06/12) · 18/01 (âm lịch 07/12) · 19/01 (âm lịch 08/12) · 24/01 (âm lịch 13/12) · 30/01 (âm lịch 19/12) · 31/01 (âm lịch 20/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1880
- Thứ năm, 08/01/1880 Âm lịch 27/11 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ năm, 15/01/1880 Âm lịch 04/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ ba, 20/01/1880 Âm lịch 09/12 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ sáu, 23/01/1880 Âm lịch 12/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ hai, 26/01/1880 Âm lịch 15/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Bát Chuyên · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ ba, 27/01/1880 Âm lịch 16/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 1/1880
- Thứ hai, 05/01/1880 Âm lịch 24/11 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 06/01/1880 Âm lịch 25/11 · Ngày Giáp Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ tư, 07/01/1880 Âm lịch 26/11 · Ngày Ất Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 10/01/1880 Âm lịch 29/11 · Ngày Mậu Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 12/01/1880 Âm lịch 01/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 14/01/1880 Âm lịch 03/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 17/01/1880 Âm lịch 06/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 18/01/1880 Âm lịch 07/12 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 19/01/1880 Âm lịch 08/12 · Ngày Đinh Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 24/01/1880 Âm lịch 13/12 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 30/01/1880 Âm lịch 19/12 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 31/01/1880 Âm lịch 20/12 · Ngày Kỷ Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương