Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 5/1880

Tháng 5/1880 có 6 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 5/1880

6 ngày tốt cho khai trương: 01/05 (âm lịch 23/03) · 07/05 (âm lịch 29/03) · 08/05 (âm lịch 30/03) · 12/05 (âm lịch 04/04) · 24/05 (âm lịch 16/04) · 29/05 (âm lịch 21/04)

10 ngày nên tránh: 04/05 (âm lịch 26/03) · 09/05 (âm lịch 01/04) · 11/05 (âm lịch 03/04) · 13/05 (âm lịch 05/04) · 17/05 (âm lịch 09/04) · 18/05 (âm lịch 10/04) · 23/05 (âm lịch 15/04) · 25/05 (âm lịch 17/04) · 26/05 (âm lịch 18/04) · 31/05 (âm lịch 23/04)

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1880

  • Thứ bảy, 01/05/1880 Âm lịch 23/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ sáu, 07/05/1880 Âm lịch 29/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thiên Nguyện, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Hình, Du Họa, Ngũ Hư, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ bảy, 08/05/1880 Âm lịch 30/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Yếu An, Trừ Thần · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ tư, 12/05/1880 Âm lịch 04/04 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ hai, 24/05/1880 Âm lịch 16/04 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ bảy, 29/05/1880 Âm lịch 21/04 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tuế Bạc · Nên: Khai trương

Ngày nên tránh khai trương tháng 5/1880

  • Thứ ba, 04/05/1880 Âm lịch 26/03 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 09/05/1880 Âm lịch 01/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Ký khế ước
  • Thứ ba, 11/05/1880 Âm lịch 03/04 · Ngày Canh Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 13/05/1880 Âm lịch 05/04 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 17/05/1880 Âm lịch 09/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 18/05/1880 Âm lịch 10/04 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 23/05/1880 Âm lịch 15/04 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 25/05/1880 Âm lịch 17/04 · Ngày Giáp Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 26/05/1880 Âm lịch 18/04 · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 31/05/1880 Âm lịch 23/04 · Ngày Canh Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com