Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 10/1881

Tháng 10/1881 có 4 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 10/1881

4 ngày tốt cho khai trương: 09/10 (âm lịch 17/08) · 15/10 (âm lịch 23/08) · 21/10 (âm lịch 29/08) · 26/10 (âm lịch 04/09)

11 ngày nên tránh: 04/10 (âm lịch 12/08) · 05/10 (âm lịch 13/08) · 06/10 (âm lịch 14/08) · 10/10 (âm lịch 18/08) · 11/10 (âm lịch 19/08) · 12/10 (âm lịch 20/08) · 13/10 (âm lịch 21/08) · 14/10 (âm lịch 22/08) · 17/10 (âm lịch 25/08) · 22/10 (âm lịch 30/08) · 28/10 (âm lịch 06/09)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1881

  • Chủ nhật, 09/10/1881 Âm lịch 17/08 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Quy Kỵ, Xúc Thủy Long, Thiên Lao · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Thứ bảy, 15/10/1881 Âm lịch 23/08 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Khai trương, Ký khế ước
  • Thứ sáu, 21/10/1881 Âm lịch 29/08 · Ngày Mậu Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Phổ Hộ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Quy Kỵ, Phục Nhật, Thiên Lao · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ tư, 26/10/1881 Âm lịch 04/09 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Bất Tương, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Thu tài lộc

Ngày nên tránh khai trương tháng 10/1881

  • Thứ ba, 04/10/1881 Âm lịch 12/08 · Ngày Tân Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ tư, 05/10/1881 Âm lịch 13/08 · Ngày Nhâm Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ năm, 06/10/1881 Âm lịch 14/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 10/10/1881 Âm lịch 18/08 · Ngày Đinh Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 11/10/1881 Âm lịch 19/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ tư, 12/10/1881 Âm lịch 20/08 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 13/10/1881 Âm lịch 21/08 · Ngày Canh Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 14/10/1881 Âm lịch 22/08 · Ngày Tân Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 17/10/1881 Âm lịch 25/08 · Ngày Giáp Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 22/10/1881 Âm lịch 30/08 · Ngày Kỷ Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 28/10/1881 Âm lịch 06/09 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com