Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 9/1814
Tháng 9/1814 có 4 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 9/1814
4 ngày tốt cho khai trương: 08/09 (âm lịch 25/07) · 11/09 (âm lịch 28/07) · 12/09 (âm lịch 29/07) · 16/09 (âm lịch 03/08)
8 ngày nên tránh: 05/09 (âm lịch 22/07) · 09/09 (âm lịch 26/07) · 13/09 (âm lịch 30/07) · 14/09 (âm lịch 01/08) · 15/09 (âm lịch 02/08) · 26/09 (âm lịch 13/08) · 27/09 (âm lịch 14/08) · 28/09 (âm lịch 15/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1814
- Thứ năm, 08/09/1814 Âm lịch 25/07 · Ngày Quý Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long, Câu Trần · Nên: Khai trương, Ký khế ước
- Chủ nhật, 11/09/1814 Âm lịch 28/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Lục Hợp, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Ký khế ước
- Thứ hai, 12/09/1814 Âm lịch 29/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Khai trương
- Thứ sáu, 16/09/1814 Âm lịch 03/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Giao dịch
Ngày nên tránh khai trương tháng 9/1814
- Thứ hai, 05/09/1814 Âm lịch 22/07 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ sáu, 09/09/1814 Âm lịch 26/07 · Ngày Giáp Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 13/09/1814 Âm lịch 30/07 · Ngày Mậu Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 14/09/1814 Âm lịch 01/08 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 15/09/1814 Âm lịch 02/08 · Ngày Canh Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 26/09/1814 Âm lịch 13/08 · Ngày Tân Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ ba, 27/09/1814 Âm lịch 14/08 · Ngày Nhâm Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ tư, 28/09/1814 Âm lịch 15/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Khai trương