Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 1/1814
Tháng 1/1814 có 4 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 1/1814
4 ngày tốt cho khai trương: 06/01 (âm lịch 15/12) · 09/01 (âm lịch 18/12) · 12/01 (âm lịch 21/12) · 13/01 (âm lịch 22/12)
9 ngày nên tránh: 02/01 (âm lịch 11/12) · 03/01 (âm lịch 12/12) · 10/01 (âm lịch 19/12) · 16/01 (âm lịch 25/12) · 17/01 (âm lịch 26/12) · 19/01 (âm lịch 28/12) · 20/01 (âm lịch 29/12) · 27/01 (âm lịch 07/01) · 28/01 (âm lịch 08/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1814
- Thứ năm, 06/01/1814 Âm lịch 15/12 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Chủ nhật, 09/01/1814 Âm lịch 18/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ tư, 12/01/1814 Âm lịch 21/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Bát Chuyên · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ năm, 13/01/1814 Âm lịch 22/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 1/1814
- Chủ nhật, 02/01/1814 Âm lịch 11/12 · Ngày Giáp Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 03/01/1814 Âm lịch 12/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 10/01/1814 Âm lịch 19/12 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 16/01/1814 Âm lịch 25/12 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 17/01/1814 Âm lịch 26/12 · Ngày Kỷ Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 19/01/1814 Âm lịch 28/12 · Ngày Tân Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 20/01/1814 Âm lịch 29/12 · Ngày Nhâm Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 27/01/1814 Âm lịch 07/01 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 28/01/1814 Âm lịch 08/01 · Ngày Canh Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương