Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 11/1814

Tháng 11/1814 có 3 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 11/1814

3 ngày tốt cho khai trương: 02/11 (âm lịch 21/09) · 08/11 (âm lịch 27/09) · 25/11 (âm lịch 14/10)

3 ngày nên tránh: 10/11 (âm lịch 29/09) · 22/11 (âm lịch 11/10) · 30/11 (âm lịch 19/10)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1814

  • Thứ tư, 02/11/1814 Âm lịch 21/09 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Phục Nhật, Ngũ Ly · Nên: Khai trương
  • Thứ ba, 08/11/1814 Âm lịch 27/09 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Bát Phong, Bát Chuyên · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ sáu, 25/11/1814 Âm lịch 14/10 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc

Ngày nên tránh khai trương tháng 11/1814

  • Thứ năm, 10/11/1814 Âm lịch 29/09 · Ngày Bính Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 22/11/1814 Âm lịch 11/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
  • Thứ tư, 30/11/1814 Âm lịch 19/10 · Ngày Bính Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com