Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 5/1801
Tháng 5/1801 có 4 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 5/1801
4 ngày tốt cho khai trương: 02/05 (âm lịch 20/03) · 19/05 (âm lịch 07/04) · 24/05 (âm lịch 12/04) · 31/05 (âm lịch 19/04)
10 ngày nên tránh: 03/05 (âm lịch 21/03) · 06/05 (âm lịch 24/03) · 08/05 (âm lịch 26/03) · 12/05 (âm lịch 30/03) · 13/05 (âm lịch 01/04) · 18/05 (âm lịch 06/04) · 20/05 (âm lịch 08/04) · 21/05 (âm lịch 09/04) · 26/05 (âm lịch 14/04) · 28/05 (âm lịch 16/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1801
- Thứ bảy, 02/05/1801 Âm lịch 20/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Liễu Lệ · Nên: Khai trương
- Thứ ba, 19/05/1801 Âm lịch 07/04 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Chủ nhật, 24/05/1801 Âm lịch 12/04 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tuế Bạc · Nên: Khai trương
- Chủ nhật, 31/05/1801 Âm lịch 19/04 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Khai trương
Ngày nên tránh khai trương tháng 5/1801
- Chủ nhật, 03/05/1801 Âm lịch 21/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 06/05/1801 Âm lịch 24/03 · Ngày Canh Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 08/05/1801 Âm lịch 26/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 12/05/1801 Âm lịch 30/03 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 13/05/1801 Âm lịch 01/04 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 18/05/1801 Âm lịch 06/04 · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 20/05/1801 Âm lịch 08/04 · Ngày Giáp Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 21/05/1801 Âm lịch 09/04 · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 26/05/1801 Âm lịch 14/04 · Ngày Canh Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 28/05/1801 Âm lịch 16/04 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương