Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 7/1801
Tháng 7/1801 có 4 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 7/1801
4 ngày tốt cho khai trương: 01/07 (âm lịch 21/05) · 16/07 (âm lịch 06/06) · 19/07 (âm lịch 09/06) · 31/07 (âm lịch 21/06)
10 ngày nên tránh: 04/07 (âm lịch 24/05) · 06/07 (âm lịch 26/05) · 08/07 (âm lịch 28/05) · 09/07 (âm lịch 29/05) · 11/07 (âm lịch 01/06) · 15/07 (âm lịch 05/06) · 20/07 (âm lịch 10/06) · 21/07 (âm lịch 11/06) · 23/07 (âm lịch 13/06) · 25/07 (âm lịch 15/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/1801
- Thứ tư, 01/07/1801 Âm lịch 21/05 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Khai trương
- Thứ năm, 16/07/1801 Âm lịch 06/06 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Trùng Nhật · Nên: Ký khế ước
- Chủ nhật, 19/07/1801 Âm lịch 09/06 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa, Bát Chuyên · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ sáu, 31/07/1801 Âm lịch 21/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Khai trương
Ngày nên tránh khai trương tháng 7/1801
- Thứ bảy, 04/07/1801 Âm lịch 24/05 · Ngày Kỷ Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 06/07/1801 Âm lịch 26/05 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 08/07/1801 Âm lịch 28/05 · Ngày Quý Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 09/07/1801 Âm lịch 29/05 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 11/07/1801 Âm lịch 01/06 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 15/07/1801 Âm lịch 05/06 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 20/07/1801 Âm lịch 10/06 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 21/07/1801 Âm lịch 11/06 · Ngày Bính Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 23/07/1801 Âm lịch 13/06 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 25/07/1801 Âm lịch 15/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương