Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 5/1800
Tháng 5/1800 có 4 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 5/1800
4 ngày tốt cho khai trương: 05/05 (âm lịch 12/04) · 12/05 (âm lịch 19/04) · 24/05 (âm lịch 02/04 (nhuận)) · 29/05 (âm lịch 07/04 (nhuận))
10 ngày nên tránh: 04/05 (âm lịch 11/04) · 09/05 (âm lịch 16/04) · 11/05 (âm lịch 18/04) · 13/05 (âm lịch 20/04) · 17/05 (âm lịch 24/04) · 18/05 (âm lịch 25/04) · 23/05 (âm lịch 01/04 (nhuận)) · 25/05 (âm lịch 03/04 (nhuận)) · 26/05 (âm lịch 04/04 (nhuận)) · 31/05 (âm lịch 09/04 (nhuận))
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1800
- Thứ hai, 05/05/1800 Âm lịch 12/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Thiên Hình · Nên: Khai trương
- Thứ hai, 12/05/1800 Âm lịch 19/04 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ bảy, 24/05/1800 Âm lịch 02/04 (nhuận) · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ năm, 29/05/1800 Âm lịch 07/04 (nhuận) · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tuế Bạc · Nên: Khai trương
Ngày nên tránh khai trương tháng 5/1800
- Chủ nhật, 04/05/1800 Âm lịch 11/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 09/05/1800 Âm lịch 16/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Ký khế ước
- Chủ nhật, 11/05/1800 Âm lịch 18/04 · Ngày Canh Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 13/05/1800 Âm lịch 20/04 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 17/05/1800 Âm lịch 24/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 18/05/1800 Âm lịch 25/04 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 23/05/1800 Âm lịch 01/04 (nhuận) · Ngày Nhâm Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 25/05/1800 Âm lịch 03/04 (nhuận) · Ngày Giáp Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 26/05/1800 Âm lịch 04/04 (nhuận) · Ngày Ất Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 31/05/1800 Âm lịch 09/04 (nhuận) · Ngày Canh Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Khai trương